KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Georgia
01/03 00:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
07-03
2026
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
11-03
2026
Torpedo Kutaisi
FC Saburtalo Tbilisi
10 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-03
2026
Dila Gori
Torpedo Kutaisi
14 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
07-03
2026
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
11-03
2026
FC Gagra
Spaeri FC
10 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-03
2026
Spaeri FC
Samgurali Tskh
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Torpedo Kutaisi và Spaeri FC vào 00:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Lasha Kokhreidze
83'
Tornike Askurava
60'
Giga Samkharadze
Aleko Basiladze
53'
43'
Nika Chagunava
Giorgi Kokhreidze
41'
Aleko Basiladze
40'
31'
Giorgi Bunturi
20'
Saba Gegiadze
12'
Lasha Kokhreidze
Giorgi KokhreidzeGiorgi Arabidze
1'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.7
1Bàn thua1.5
9.4Sút cầu môn(OT)10.1
4.8Phạt góc2.9
1.6Thẻ vàng2.9
0Phạm lỗi11
53.8%Kiểm soát bóng47.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%11%1~1510%11%
15%13%16~3015%13%
22%15%31~4515%13%
18%13%46~6010%9%
8%26%61~7523%20%
22%15%76~9025%30%