KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
01/03 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta
6 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
05-03
2026
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
07-03
2026
CFR Cluj
Dinamo Bucuresti
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Farul Constanta và CFR Cluj vào 01:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Marian HujaMeriton Korenica
Eduard RadaslavescuVictor Dican
70'
70'
Luka ZahovicAlibek Aliev
66'
Lorenzo BilibocViktor Kun
66'
Alin FicaAlexandru Paun
66'
Aly AbeidAndrei Cordea
Alexandru Isfan
65'
Iustin DoicaruNarek Grigoryan
62'
Goncear A.Lucas Pellegrini
46'
David MafteiDan Sirbu
46'
Razvan Andrei TanasaDenis Alibec
41'
27'
Karlo MuharAndrei Cordea
16'
Alibek AlievAndrei Cordea
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-3-3 Khách
12
Munteanu R.
Popa M.
7121
Lucas Pellegrini
Kun V.
864
Gustavo Marins
Sinyan S.
617
Larie I.
M.Ilie
2722
Sirbu D.
Camora M.
4511
Ganea C.
Muhar K.
7377
Ramalho
T.Keita
236
V.Dican
Paun A.
1130
Grigoryan N.
Cordea A.
2431
A.Ișfan
Aliev A.
97
Alibec D.
Korenica M.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 21% | 13% |
| 19% | 12% | 16~30 | 18% | 15% |
| 26% | 18% | 31~45 | 18% | 26% |
| 11% | 22% | 46~60 | 18% | 13% |
| 19% | 20% | 61~75 | 9% | 8% |
| 14% | 14% | 76~90 | 15% | 22% |