KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
01/03 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
07-03
2026
Pau FC
Bastia
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-03
2026
Clermont Foot
Pau FC
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-03
2026
Pau FC
Montpellier
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
08-03
2026
Saint-Etienne
Red Star FC 93
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
15-03
2026
Grenoble
Saint-Etienne
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
22-03
2026
Saint-Etienne
Annecy
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pau FC và Saint-Etienne vào 02:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Joshua DuffusAugustine Boakye
79'
Joshua DuffusZurab Davitashvili
Kyliane DongGiovani Versini
78'
Cheikh FallRayan Touzghar
78'
Neil GlossoaTom Pouilly
72'
Antonin BobichonJulien Anziani
71'
66'
Aimen MoueffekIrvin Cardona
Omar SadikOmar Sissoko
64'
64'
Lucas Stassin
Anthony Briancon
49'
Rayan Touzghar
44'
Daylam Meddah
44'
36'
Augustine Boakye
3'
Lucas StassinIrvin Cardona
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
22
Raveyre N.
Larsonneur G.
303
Kalulu J.
Kevin Pedro
3925
Ruiz J.
Le Cardinal J.
2623
Briancon A.
Nade M.
397
Meddah D.
Old B.
112
Tom Pouilly
A.Kanté
1420
Julien Anziani
Tardieu F.
1021
Beusnard S.
Cardona I.
784
Touzghar R.
Boakye A.
2010
G.Versini
Davitashvili Z.
2217
O.Sissoko
Stassin L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 59.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 18% | 12% |
| 20% | 13% | 16~30 | 22% | 17% |
| 22% | 25% | 31~45 | 16% | 17% |
| 15% | 18% | 46~60 | 12% | 7% |
| 11% | 11% | 61~75 | 6% | 27% |
| 20% | 15% | 76~90 | 22% | 17% |