KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Colombia
01/03 02:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
Cách đây
06-03
2026
Real Santander
Deportes Quindio
5 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
12-03
2026
Patriotas FC
Deportes Quindio
11 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
17-03
2026
Deportes Quindio
Valledupar FC
16 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
05-03
2026
Barranquilla FC
Union Magdalena
4 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
12-03
2026
Union Magdalena
Valledupar FC
11 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
17-03
2026
Union Magdalena
Patriotas FC
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportes Quindio và Union Magdalena vào 02:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Dilan Ortiz
90+3'
Victor Cabezas
90+2'
Jose Palacios
87'
Carreno A.
85'
Carreno A.
Eduardo Esterilla
79'
Jose David Lloreda Guevara
76'
74'
Jesus Penaloza
45+3'
Yimmi Andres Congo Caicedo
44'
Juan Vasquez
29'
Cristian Iguaran
Luis Rodrigo Moran
19'
11'
Carreno A.
7'
Jose Mercado

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.2
0.5Bàn thua1.1
8.2Sút cầu môn(OT)11
5.7Phạt góc4.7
2.3Thẻ vàng2
0Phạm lỗi10.8
49.8%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%5%1~158%22%
18%14%16~3017%12%
18%14%31~4526%10%
18%22%46~6011%10%
14%20%61~756%16%
16%22%76~9028%27%