KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
01/03 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
04-03
2026
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
SC Sagamihara
Tochigi SC
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Vegalta Sendai
SC Sagamihara
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
Yamagata Montedio
Blaublitz Akita
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Shonan Bellmare
Yamagata Montedio
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-03
2026
Yamagata Montedio
Vegalta Sendai
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Sagamihara và Yamagata Montedio vào 12:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Shunmei HorikaneAkira Silvano Disaro
Kosuke Kanbe
82'
Sora Okita
79'
Yusaku TakusariToshio Shimakawa
76'
Yuki MutoTaira Maeda
76'
73'
Kaina YoshioSora Hiraga
Ren SugimotoYudai Tokunaga
69'
48'
Ryoma KidaHiroya Nodake
46'
Kaiyo YanagimachiShintaro Kokubu
46'
Hiroya NodakeAyumu Kawai
Kai SasakiTakano R.
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-1-3 Khách
1
Miura M.
Heward-Belle T.
116
Takano R.
Kawai A.
155
Daisuke Kato
Kumamoto Y.
337
Rintaro Yamauchi
Nishimura K.
419
Sora Okita
Sakamoto K.
498
Kanbe K.
Nakamura R.
74
Shimakawa T.
Tsubasa Terayama
1715
Maeda T.
Kokubu S.
256
Tokunaga Y.
Kida R.
107
Akito Tanahashi
Disaro A. S.
119
Kai Sasaki
Hiraga S.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 27% | 1~15 | 15% | 8% |
| 16% | 14% | 16~30 | 15% | 6% |
| 13% | 12% | 31~45 | 13% | 14% |
| 13% | 7% | 46~60 | 15% | 16% |
| 16% | 9% | 61~75 | 15% | 25% |
| 27% | 25% | 76~90 | 26% | 27% |