KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đài Loan Premier League
01/03 14:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đài Loan Premier League
Cách đây
08-03
2026
Tatung FC
Taiwan Power Company
7 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
12-04
2026
Tainan City
Taiwan Power Company
42 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
19-04
2026
Sunny Bank Athletic Club Taipei
Taiwan Power Company
49 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
08-03
2026
Taichung Rock FC
Ming Chuan University
7 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
12-04
2026
Ming Chuan University
Tatung FC
42 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
19-04
2026
Ming Chuan University
Hang Yuen FC
49 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Taiwan Power Company và Ming Chuan University vào 14:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
73'
26'
Mati Godoy Del Canto
Chen Chao An
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.7
1.6Bàn thua3.6
12.4Sút cầu môn(OT)13.9
2.8Phạt góc4
1.5Thẻ vàng2.1
11.8Phạm lỗi8.3
49.7%Kiểm soát bóng42.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%16%1~1516%18%
10%5%16~3011%15%
20%22%31~4514%17%
25%11%46~609%17%
13%13%61~7519%13%
20%27%76~9028%17%