KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
01/03 18:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Korona Kielce
LKS Nieciecza
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
LKS Nieciecza
Motor Lublin
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-03
2026
Lech Poznan
LKS Nieciecza
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
06-03
2026
Radomiak Radom
Arka Gdynia
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Radomiak Radom
GKS Katowice
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Radomiak Radom
Legia Warszawa
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LKS Nieciecza và Radomiak Radom vào 18:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Wojciech JakubikDamian Hilbrycht
90'
Jesus JimenezMaciej Ambrosiewicz
89'
79'
Adrian Dieguez
Milosz Matysik
70'
69'
Abdoul TapsobaZie Mohamed Ouattara
67'
Joan PedroVasco Miguel Lopes de Matos
67'
Abdoul TapsobaMaurides Roque Junior
67'
Salifou SoumahCapita
Rafal KurzawaIvan Durdov
66'
Damian Hilbrycht
63'
Andrzej TrubehaMorgan Fabender
61'
Sergio GuerreroKrzysztof Kubica
60'
Ivan DurdovKamil Zapolnik
60'
46'
Zie Mohamed OuattaraJoshua Wilson Esbrand
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
1
Chovan A.
F.Majchrowicz
13
Kasperkiewicz A.
Grzesik J.
132
Kopacz B.
Kingue S.
1432
Matysik M.
Dieguez A.
2621
D.Hilbrycht
Wilson-Esbrand J.
313
Kubica K.
Camara I.
228
Ambrosiewicz M.
Lopes V.
727
Boboc R.
Baro R.
67
M.Faßbender
Luquinhas
8225
Zapolnik K.
Capita
118
Kurzawa R.
Maurides
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 40.5% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 10% | 22% |
| 17% | 7% | 16~30 | 13% | 6% |
| 21% | 16% | 31~45 | 19% | 22% |
| 11% | 23% | 46~60 | 21% | 14% |
| 7% | 14% | 61~75 | 17% | 18% |
| 23% | 27% | 76~90 | 17% | 12% |