KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
01/03 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Lens
Metz
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Metz
Toulouse
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Stade Rennais FC
Metz
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Stade Brestois
Le Havre
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
AS Monaco
Stade Brestois
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Auxerre
Stade Brestois
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metz và Stade Brestois vào 23:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Lucas TousartRomain Del Castillo
Urie-Michel MboulaBoubacar Traore
81'
Alpha Toure
76'
Lucas MichalMaxime Colin
76'
74'
Remy Labeau LascaryKamory Doumbia
69'
Ludovic AjorqueBrendan Chardonnet
Sadibou Sane
67'
Giorgi KvilitaiaBouna Sarr
59'
52'
Michel Diaz
Giorgi Tsitaishvili
51'
Giorgi AbuashviliBelieve Munongo
46'
26'
Bradley LockoEric Junior Dina Ebimbe
22'
Daouda Guindo
21'
Daouda Guindo
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
J.Fischer
Coudert G.
302
Colin M.
Lala K.
775
Gbamin J.
Chardonnet B.
538
S.Sané
Diaz Jr. M.
439
Kouao K.
Guindo D.
278
Traore B.
Chotard J.
137
Tsitaishvili G.
Magnetti H.
812
A.Touré
Del Castillo R.
1033
Munongo B.
Doumbia K.
2370
Sarr B.
Dina Ebimbe J.
730
Diallo H.
Ajorque L.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 3.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 41% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 15% | 10% |
| 10% | 15% | 16~30 | 14% | 23% |
| 10% | 18% | 31~45 | 18% | 17% |
| 7% | 20% | 46~60 | 15% | 6% |
| 10% | 6% | 61~75 | 9% | 19% |
| 46% | 22% | 76~90 | 26% | 23% |