KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
05/04 00:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Israel
Cách đây
09-04
2026
Hapoel Beer Sheva
Bnei Yehuda Tel Aviv
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Beer Sheva và Hapoel Petah Tikva vào 00:15 ngày 05/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Idan Cohen
86'
Nadav NidamMark Koszta
86'
Ariel CohenMamady Diarra
86'
Alex Moucketou-MoussoundaTomer Altman
Javon Romario EastHelder Filipe Oliveira Lopes
79'
Miguel Angelo Leonardo VitorGuy Mizrahi
79'
Yoan StoyanovZahi Ahmed
73'
Amir Chaim GanahMohammed Abu Rumi
64'
61'
Boni AmianRoee David
52'
Roee DavidMamady Diarra
50'
Yonatan CohenCle
Helder Filipe Oliveira Lopes
32'
21'
Mark Koszta
Zahi AhmedMohammed Abu Rumi
20'
18'
Cle
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
55
Eliasi N.
Omer Katz
122
Lopes H.
Idan Cohen
205
Blorian O.
Dgani O.
2544
Djibril Diop
Rotman I.
662
Guy Mizrahi
Rosen S.
3517
Kangwa K.
David R.
1625
Lucas Ventura
Altman T.
87
Peretz E.
Diarra M.
249
Zahi Ahmed
Shavit Mazal
766
Zlatanovic I.
Cle
7745
Mohammed Abu Rumi
Koszta M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 63.8% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 16% | 1~15 | 13% | 10% |
| 13% | 17% | 16~30 | 16% | 10% |
| 15% | 21% | 31~45 | 3% | 10% |
| 18% | 14% | 46~60 | 10% | 21% |
| 15% | 17% | 61~75 | 33% | 8% |
| 15% | 12% | 76~90 | 20% | 38% |