KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
02/03 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
13-03
2026
Defensa Y Justicia
Central Cordoba SDE
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
17-03
2026
San Lorenzo
Defensa Y Justicia
14 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
23-03
2026
Defensa Y Justicia
Union Santa Fe
20 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
05-03
2026
Lanus
Boca Juniors
2 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
14-03
2026
Estudiantes La Plata
Lanus
11 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
18-03
2026
Lanus
Newells Old Boys
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Defensa Y Justicia và Lanus vào 07:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hector Martinez
65'
58'
Eduardo SalvioDylan Aquino
45+1'
Walter Bou
43'
Walter Bou
Emiliano AmorAaron Nicolas Molinas
33'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
22
Fiermarin C.
Petroli F.
127
Pereyra E.
Morgantini N.
321
Martinez H.
G.Pérez
46
Amor E.
Dejesus R.
3533
Souto L.
Luciano Romero
215
S.Sosa
Sepulveda M.
1611
Banega E.
Pena Biafore F.
510
Molinas A.
F.Sanchez
2720
Botta R.
Aquino D.
2517
Hausch A.
Watson F.
824
Gutierrez J.
Bou W.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 4% | 1~15 | 7% | 0% |
| 3% | 18% | 16~30 | 15% | 10% |
| 33% | 15% | 31~45 | 12% | 17% |
| 21% | 13% | 46~60 | 20% | 24% |
| 15% | 20% | 61~75 | 15% | 17% |
| 18% | 22% | 76~90 | 28% | 31% |