KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
07-03
2026
Erzurum BB
Manisa BB Spor
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-03
2026
Manisa BB Spor
Sariyer
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Amedspor
Manisa BB Spor
13 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
07-03
2026
Corum Belediyespor
Hatayspor
4 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
12-03
2026
Boluspor
Corum Belediyespor
9 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Corum Belediyespor
Erokspor
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manisa BB Spor và Corum Belediyespor vào 00:00 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Mame Baba Thiam
Muhammed KipritAlenis Vargas
89'
84'
Oguz GurbulakPedrinho
80'
Braian SamudioBurak Coban
Mamadou Cissokho
77'
74'
Yusuf ErdoganSerdar Gurler
74'
Ferhat YazganAhmed Ildiz
69'
Pedrinho
Kristijan LovricJonathan Lindseth
64'
Ada IbikOsman Kahraman
64'
Ayberk Karapo
58'
55'
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Christophe Herelle
50'
Mamadou CissokhoBirama Toure
21'
17'
Mame Baba Thiam
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Karakus V.
Sehic I.
1319
Umut Erdem
Uzeyir Ergun
238
Sonmez K.
Osmanoglu S.
54
Herelle C.
Attamah J.
345
Ayberk Karapo
Erkan Kas
3910
Lindseth J.
Pedrinho
1460
Toure B.
Gurler S.
77
Vargas A.
Fredy
1620
Benrahou Y.
Ildiz A.
6617
Osman Kahraman
Burak Coban
779
Diony L.
Thiam M.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 6.6 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 60.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 8% | 11% |
| 14% | 16% | 16~30 | 13% | 19% |
| 14% | 18% | 31~45 | 15% | 21% |
| 14% | 12% | 46~60 | 20% | 9% |
| 22% | 10% | 61~75 | 17% | 11% |
| 24% | 28% | 76~90 | 24% | 26% |