KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
04/03 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Sion
Winterthur
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-03
2026
FC Luzern
Winterthur
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-03
2026
Winterthur
Basel
18 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Servette
Zurich
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-03
2026
Basel
Servette
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-03
2026
Servette
Grasshoppers
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Winterthur và Servette vào 02:30 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stephane CueniPajtim Kasami
90'
88'
Lamine Fomba
86'
Bradley Mazikou
Alexandre JankewitzRandy Schneider
79'
79'
Florian AyeJunior Kadile
75'
Florian AyeMarco Burch
Rhodri SmithNishan Burkart
66'
Dario UlrichSilvan Sidler
66'
Silvan Sidler
66'
64'
Lamine FombaLilian Njoh
Mirlind Kryeziu
63'
59'
Malek Ishuayed SanchezYoan Severin
59'
Téo AllixHouboulang Mendes
59'
Samuel MrazJérémy Guillemenot
Roman BuessAndrin Hunziker
54'
Roman Buess
50'
Roman BuessTheo Golliard
46'
18'
Gael Ondoua
Pajtim Kasami
17'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-3 Khách
1
Kapino S.
Mall J.
131
Kryeziu M.
Burch M.
155
Muhl L.
Rouiller S.
416
Arnold R.
Severin Y.
197
Zuffi L.
Mendes H.
1799
Burkart N.
Ondoua G.
510
Schneider R.
Mazikou B.
1823
Kasami P.
Njoh L.
1424
Sidler S.
Stevanovic M.
98
T.Golliard
Guillemenot J.
2117
Hunziker A.
Kadile J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 3.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 18 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 2.9 | Phạt góc | 6 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 39.3% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 11% | 22% |
| 10% | 9% | 16~30 | 14% | 14% |
| 10% | 13% | 31~45 | 15% | 14% |
| 20% | 20% | 46~60 | 15% | 16% |
| 27% | 11% | 61~75 | 15% | 20% |
| 22% | 32% | 76~90 | 27% | 12% |