KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
12/03 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-03
2026
Baltija Panevezys
FK Riteriai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
21-03
2026
FK Riteriai
Siauliai
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
03-04
2026
Suduva
FK Riteriai
22 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-03
2026
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
22-03
2026
Transinvest Vilnius
Dziugas Telsiai
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-04
2026
Baltija Panevezys
Dziugas Telsiai
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Riteriai và Dziugas Telsiai vào 00:30 ngày 12/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+6'
84'
84'
Valentino Vermeulen
83'
Artem MarchukDenis Zevzikovas
Vukasin BulatovicDeimantas Rimpa
78'
Arvydas NovikovasMatas Latvys
78'
Armandas SveistrysJonas Usavicius
68'
Artem BaftalovskyiSimas Civilka
68'
59'
Tomas StelmokasNikita Pavlovskij
59'
Denys BunchukovPedro Henrique Pereira Viana
47'
Denis Zevzikovas
6'
Vilius PiliukaitisLukas Ankudinovas
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
26
Simone Moschin
Paukste M.
119
Amar Drina
Vermeulen V.
232
Vasilije Radenovic
Sane B.
44
Karamarko M.
Ibrahim Cisse
2350
Latvys M.
Jakub Wawszczyk
4623
Deimantas Rimpa
Chapi
1610
Civilka S.
Lukas Ankudinovas
332
Dmytro Bondar
Pavlovskij N.
616
Usavicius J.
Zevzikovas D.
149
Mikulenas M.
Pedro Bahia
722
Estevez Fernandez L.
Ronald Sobowale
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 6.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 19 | Phạm lỗi | 13 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 5% | 1~15 | 6% | 3% |
| 7% | 13% | 16~30 | 27% | 21% |
| 11% | 24% | 31~45 | 17% | 29% |
| 23% | 29% | 46~60 | 9% | 15% |
| 19% | 13% | 61~75 | 15% | 9% |
| 15% | 13% | 76~90 | 23% | 17% |