KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
18/03 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
25-03
2026
CR Belouizdad
MC Alger
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
30-03
2026
MC Alger
USM Alger
12 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
03-04
2026
JS Saoura
MC Alger
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
03-04
2026
USM Khenchela
Paradou AC
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
10-04
2026
ES Mostaganem
USM Khenchela
23 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
17-04
2026
JS Saoura
USM Khenchela
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MC Alger và USM Khenchela vào 04:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Ayoub Ghezala
90+9'
Abdelkader Menezla
87'
79'
74'
54'
45+2'
Mohamed Bakir
22'
Đội hình
Chủ
Khách
19
Ayoub Ghezala
Etouga F.
2124
Naidji Z.
Serge Badjo
43
Khelif M.
Bakir M.
116
Benkhemassa M.
Askar A.
921
Tabti L.
Edlin Randy Essang-Matouti
231
Ramdane A.
Guemroud M.
228
Ferhat Z.
Litim O.
1627
Menezla A.
Abdelhamid Driss
1918
Bangoura M.
Bendaoud A.
2520
Halaimia M. R.
Chekal Belhadj
712
Zougrana M.
Boumechra R.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 14% | 16% |
| 10% | 16% | 16~30 | 19% | 5% |
| 12% | 21% | 31~45 | 14% | 22% |
| 18% | 10% | 46~60 | 4% | 16% |
| 16% | 16% | 61~75 | 19% | 11% |
| 25% | 21% | 76~90 | 23% | 27% |