KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Copa do Nordeste
08/04 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BRA D4
Cách đây
13-04
2026
Central SC (PE)
America FC Natal RN
4 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
Cách đây
16-04
2026
America FC Natal RN
Fortaleza CE
7 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
Cách đây
30-04
2026
Retro
America FC Natal RN
21 Ngày
BRA D4
Cách đây
13-04
2026
ABC RN
Club Laguna SAF
4 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
Cách đây
16-04
2026
Imperatriz
ABC RN
7 Ngày
Brazil Copa do Nordeste
Cách đây
30-04
2026
ABC RN
Ferroviario CE
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa America FC Natal RN và ABC RN vào 05:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas Mendes
90+5'
Lucas Mendes
90+1'
85'
Wallyson Ricardo Maciel Monteiro
84'
Wallyson Ricardo Maciel Monteiro
78'
Matheus Alves da Silva Cardoso
Lucas Rodrigues
71'
Judson Silva Tavares
65'
64'
Lucas Souza
55'
Wellington Carvalho de Souza
Evandro Lima de Oliveira Filho
54'
45'
Jhosefer
27'
Igor Ruan Sousa dos Santos
21'
Dudu Mandai
11'
Lucas Alexandre Marques Otaviano
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 8% | 7% |
| 16% | 8% | 16~30 | 13% | 14% |
| 14% | 15% | 31~45 | 17% | 19% |
| 12% | 20% | 46~60 | 21% | 14% |
| 12% | 8% | 61~75 | 13% | 14% |
| 29% | 37% | 76~90 | 26% | 29% |