KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Không xác định
21/03 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
28-03
2026
Nữ CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow (W)
6 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
04-04
2026
Nữ CSKA Moscow
Dynamo Moscow (W)
13 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
25-04
2026
Krylya Sovetov Samara (W)
Nữ CSKA Moscow
34 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
28-03
2026
Nữ Chertanovo Moscow
Nữ Zvezda 2005
6 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
04-04
2026
Nữ Chertanovo Moscow
Spartak Moscow (W)
13 Ngày
Supreme Division Nữ Nga
Cách đây
25-04
2026
Nữ Yenisey Krasnoyarsk
Nữ Chertanovo Moscow
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ CSKA Moscow và Nữ Chertanovo Moscow vào 21:00 ngày 21/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nadezhda SmirnovaMilena Nikolic
83'
47'
21'
10'
9'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.1
0.5Bàn thua1.2
5.5Bị sút trúng mục tiêu10.3
6.8Phạt góc3.7
0.9Thẻ vàng1.7
8Phạm lỗi9
56.4%Kiểm soát bóng45.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%2%1~157%23%
17%2%16~300%8%
15%22%31~4538%21%
18%25%46~607%17%
14%19%61~7523%12%
19%27%76~9023%17%