KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
23/03 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
05-04
2026
Deportivo Garcilaso
Sport Boys
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
12-04
2026
Sport Boys
Melgar
19 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
19-04
2026
Alianza Atletico
Sport Boys
26 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
05-04
2026
Sport Huancayo
Comerciantes Unidos
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
12-04
2026
UTC Cajamarca
Sport Huancayo
19 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
19-04
2026
Sport Huancayo
Deportivo Garcilaso
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Boys và Sport Huancayo vào 06:00 ngày 23/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
André VasquezOslimg Mora
82'
Rolando DíazCarlos Lopez
82'
Juan GonzalesLuciano Nequecaur
79'
Juan TorresLuis Urruti
79'
71'
Axel ChavezJavier Andres Sanguinetti
71'
Ronal HuaccaYorley Mena Palacio
Percy LizaJostin Alarcon
68'
63'
Juan MartinezNahuel Isaias Lujan
61'
Ricardo Salcedo
Luciano NequecaurJostin Alarcon
60'
58'
Jean Franco FalconiJimmy Valoyes
46'
Leonardo VillarEdu Villar
Hansell Argenis Riojas La Rosa
45+3'
Jimmy Valoyes
32'
24'
Marcelo Gaona
11'
Nahuel Isaias Lujan
Nicolás Da CampoJostin Alarcon
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
22
Melian D.
Angel Zamudio
1213
Llontop M.
Marcelo Gaona
2655
Dulanto G.
Barreda J.
426
Riojas H.
Valoyes J.
7017
Saba E.
Angeles H.
28
Da Campo N.
Salcedo R.
2224
Mora O.
Piero Magallanes
2311
Urruti L.
Villar E.
3810
Alarcon J.
Lujan N.
107
Lopez C.
Sanguinetti J.
119
Nequecaur L.
Mena Y.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 13% | 1~15 | 8% | 22% |
| 11% | 8% | 16~30 | 15% | 13% |
| 30% | 17% | 31~45 | 13% | 8% |
| 7% | 13% | 46~60 | 10% | 13% |
| 11% | 13% | 61~75 | 32% | 20% |
| 19% | 34% | 76~90 | 19% | 22% |