KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22/03 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
28-03
2026
Nữ Levante Las Planas
Nữ Alhama CF
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
04-04
2026
Nữ Alhama CF
Nữ Real Sociedad
12 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
27-04
2026
Deportivo La Coruna W
Nữ Alhama CF
36 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
29-03
2026
Nữ Athletic Club Bibao
Nữ Atletico de Madrid
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
05-04
2026
Nữ Atletico de Madrid
Deportivo La Coruna W
13 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
27-04
2026
Nữ Levante Las Planas
Nữ Atletico de Madrid
36 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Alhama CF và Nữ Atletico de Madrid vào 18:00 ngày 22/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Estefa
75
78
Fiamma Iannuzzi

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.3Bàn thắng1.4
2.2Bàn thua0.9
14.5Bị sút trúng mục tiêu10.1
2.7Phạt góc4.8
1.9Thẻ vàng1.9
9.4Phạm lỗi10.6
36.8%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~1513%19%
14%10%16~3020%17%
14%17%31~4511%17%
18%19%46~6019%12%
3%17%61~7520%14%
33%19%76~9014%19%