KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Mexico Liga de Expansion MX
23/03 06:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
30-03
2026
Mineros de Zacatecas
Club Chivas Tapatio
7 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
11-04
2026
Club Chivas Tapatio
Irapuato
19 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
18-04
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
Club Chivas Tapatio
26 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
29-03
2026
Atletico Morelia
Irapuato
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
05-04
2026
Leones Univ Guadalajara
Atletico Morelia
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
12-04
2026
Atletico Morelia
Tlaxcala
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Chivas Tapatio và Monarcas Morelia vào 06:00 ngày 23/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Saul ZamoraCruz Medina
71'
Vladimir Moragrega Soto
56'
Vladimir Moragrega Soto
48'
42'
Ruben Del Campo
Leonardo Jimenez
28'
Vladimir Moragrega SotoLeonardo Jimenez
14'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.6
1.7Bàn thua0.8
11.8Bị sút trúng mục tiêu9.5
4Phạt góc4.2
3.8Thẻ vàng3.4
47.1%Phạm lỗi51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%12%1~1512%21%
20%14%16~3014%15%
11%24%31~4521%13%
18%10%46~6012%15%
5%10%61~7512%15%
30%28%76~9026%18%