KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Nacional League Cup
18/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
21-03
2026
Boreham Wood
Gateshead
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
25-03
2026
Aldershot Town
Boreham Wood
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
28-03
2026
Truro City
Boreham Wood
10 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
20-03
2026
U21 Blackburn Rovers
U21 West Ham United
2 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
04-04
2026
U21 Tottenham Hotspur
U21 West Ham United
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Boreham Wood và U21 West Ham United vào 02:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Charlie OConnell
7-6
6-6
Gabriel Caliste
Chris Bush
6-6
5-6
Ryan Battrum
Erico Henrique Esteves de Sousa
5-5
4-5
Daniel Cummings
Cameron Coxe
4-4
3-4
Josh Briggs
Aaron Henry
3-3
2-3
Airidas Golambeckis
Matt Rush
2-2
1-2
Lewis Orford
Zak Brunt
1-1
0-1
Joshua Ajala
Aaron HenryAbdul Abdulmalik
90+3'
Leon Ayinde
75'
Zak Brunt
63'
Abdul AbdulmalikZak Brunt
49'
45'
Josh Landers
26'
Lewis Orford
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 7 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 18% | 1~15 | 8% | 4% |
| 15% | 20% | 16~30 | 20% | 12% |
| 16% | 13% | 31~45 | 16% | 24% |
| 14% | 11% | 46~60 | 18% | 16% |
| 12% | 13% | 61~75 | 18% | 14% |
| 23% | 23% | 76~90 | 18% | 30% |