KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
North Central America Leagues Cup
12/08 08:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
Real Salt Lake
Minnesota United FC
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Real Salt Lake
FC Dallas
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Orlando City
Real Salt Lake
10 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
16-08
2026
Monterrey
FC Juarez
3 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-08
2026
FC Juarez
Club America
10 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
31-08
2026
Toluca
FC Juarez
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Salt Lake và FC Juarez vào 08:40 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lineker Rodrigues dos SantosDeAndre Yedlin
68'
Victor OlatunjiDiego Luna
67'
63'
Gilberto Sepulveda LopezJesus Murillo
Juan AriasZach Booth
60'
57'
Ricardo Jorge Oliveira AntonioMadson de Souza Silva
57'
Raymundo FulgencioIan Jairo Misael Torres Ramirez
57'
Rodrigo Dourado CunhaGuilherme Castilho Carvalho
Noel Caliskan
53'
Morgan Guilavogui
46'
Noel CaliskanStijn Spierings
46'
Pablo Ruiz Barrero
40'
38'
Jesus Murillo
33'
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Morgan Guilavogui
29'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Rafael Cabral
Jurado S.
129
Junqua S.
Nevarez Pulgarin F. J.
3326
Quinton P.
Murillo J.
32
Yedlin D.
Ortega H.
238
Sanabria J.
Aquino J.
207
Ruiz P.
Guilherme Castilho
86
Spierings S.
Garcia D.
523
Zach Booth
Madson
910
Luna D.
Torres Ramirez I. J. M.
1070
Lineker Rodrigues dos Santos
Puma
119
Guilavogui M.
Estupinan O.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 11% | 11% |
| 19% | 12% | 16~30 | 11% | 11% |
| 30% | 18% | 31~45 | 18% | 25% |
| 11% | 9% | 46~60 | 20% | 14% |
| 4% | 12% | 61~75 | 9% | 18% |
| 19% | 27% | 76~90 | 29% | 18% |