KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
North Central America Leagues Cup
12/08 09:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
16-08
2026
Atlas
Tigres UANL
4 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-08
2026
Tigres UANL
CF Atlante
9 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
30-08
2026
Santos Laguna
Tigres UANL
18 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-08
2026
Seattle Sounders
Vancouver Whitecaps FC
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
Houston Dynamo
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
FC Dallas
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tigres UANL và Vancouver Whitecaps FC vào 09:10 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
RomuloCesar Araujo
43'
Juan Brunetta
39'
Rodrigo AguirreJuan Brunetta
19'
15'
Nikola Djordjevic
Joaquim Henrique Pereira Silva
1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Guzman N.
Boehmer I.
322
Reyes F.
Sabaly C.
715
Franco A.
Blackmon T.
3328
Joaquim
Laborda M.
214
Garza J.
Adekugbe S.
35
Araujo C.
Larraz O.
88
Gorriaran F.
J.Ngando
2677
Herrera J.
Badwal J.
5911
Brunetta J.
Gauld R.
2516
Lainez D.
Djordjevic N.
4117
Aguirre R.
Elloumi R.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 61.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 5% | 11% |
| 12% | 14% | 16~30 | 13% | 14% |
| 12% | 25% | 31~45 | 15% | 14% |
| 16% | 14% | 46~60 | 23% | 22% |
| 27% | 6% | 61~75 | 13% | 14% |
| 21% | 25% | 76~90 | 28% | 22% |