KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
16-08
2026
CF Atlante
Toluca
2 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
23-08
2026
Queretaro FC
Toluca
9 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
31-08
2026
Toluca
FC Juarez
17 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-08
2026
Austin FC
FC Dallas
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-08
2026
Real Salt Lake
FC Dallas
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
FC Dallas
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Toluca và FC Dallas vào 09:10 ngày 13/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Federico Sebastian Vinas BarbozaHelio Junio
45+2'
Andres Federico Pereira Castelnoble
33'
17'
Ramiro Moschen Benetti
9'
Petar MusaKaick
Ernesto Alexis Vega Rojas
8'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
22
Garcia L.
Sirois J.
4020
Gallardo J.
Moore S.
186
Pereira F.
Urhoghide O.
34
Bruno Mendez
Norris N.
3217
Garcia Caprizo B. A.
Johansson H.
149
Vega A.
Kaick
5535
Gutierrez E.
Ramiro
175
Romero F.
Kamungo B.
7711
Helinho
Valiente J.
2129
Diaz J.
Musa P.
916
Vinas F.
Farrington L.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 41.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 11% | 1~15 | 19% | 10% |
| 21% | 10% | 16~30 | 9% | 14% |
| 17% | 27% | 31~45 | 19% | 20% |
| 23% | 16% | 46~60 | 19% | 18% |
| 11% | 13% | 61~75 | 16% | 2% |
| 20% | 20% | 76~90 | 16% | 30% |