KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
08/04 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
12-04
2026
Comerciantes Unidos
Alianza Atletico
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
15-04
2026
America de Cali
Alianza Atletico
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
19-04
2026
Alianza Atletico
Sport Boys
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
13-04
2026
Atletico Tucuman
Tigre
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
15-04
2026
Tigre
Macara
6 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
21-04
2026
Tigre
CA Huracan
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alianza Atletico và Tigre vào 09:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
26'
Nahuel Banegas
21'
Joaquin Laso
Anthony Gordillo
21'
10'
Ignacio Russo
9'
Ignacio Russo
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
95
Prieto D.
Zenobio F. T.
1224
Gordillo A.
Soto G.
174
Villegas J. C.
Laso J.
22
Suarez R.
Barrionuevo A.
2021
Perleche E.
Banegas N.
320
Perez J.
J.Saralegui
1010
Diaz G.
Leyes Sosa B.
515
Hernan Lupu
Gonzalo Martínez
287
Franco Coronel
Cabrera E.
3311
Larios Saavedra G. A.
Romero J.
923
A.Muñoz
Russo I.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 10% | 6% |
| 28% | 23% | 16~30 | 20% | 16% |
| 7% | 10% | 31~45 | 16% | 16% |
| 10% | 20% | 46~60 | 6% | 16% |
| 21% | 10% | 61~75 | 3% | 16% |
| 21% | 28% | 76~90 | 43% | 26% |