KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Libertadores
08/04 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
12-04
2026
Audax Italiano
Univ. Catolica
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
15-04
2026
Cruzeiro (MG)
Univ. Catolica
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
21-04
2026
Univ. Catolica
Union La Calera
12 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
12-04
2026
Boca Juniors
Independiente
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
15-04
2026
Boca Juniors
Barcelona SC(ECU)
6 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
20-04
2026
River Plate
Boca Juniors
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Univ. Catolica và Boca Juniors vào 07:30 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fernando ZuquiGary Alexis Medel Soto
46'
39'
Lautaro Blanco
Jhojan Valencia
32'
16'
Leandro Daniel Paredes
10'
Leandro Daniel Paredes
Fernando Zampedri
10'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-3-2 Khách
1
Bernedo V.
Brey L.
123
Mena E.
Weigandt M.
2326
Diaz J.
Di Lollo L.
219
Ampuero B.
Costa A. E.
322
Gonzalez D.
Blanco L.
320
Valencia J.
Paredes L.
57
Giani J.
Ascacibar S.
2515
Cuevas C.
M.Delgado
1817
Medel G.
Aranda T.
3611
Montes C.
Bareiro A.
289
Zampedri F.
Miguel Merentiel
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 16% | 9% |
| 3% | 12% | 16~30 | 13% | 13% |
| 25% | 16% | 31~45 | 43% | 9% |
| 19% | 30% | 46~60 | 13% | 9% |
| 21% | 10% | 61~75 | 6% | 36% |
| 19% | 26% | 76~90 | 6% | 22% |