KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
08/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
12-04
2026
Enppi
Ceramica Cleopatra FC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
23-04
2026
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-05
2026
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry
23 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
12-04
2026
Al Ahly
Smouha SC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-04
2026
Pyramids FC
Al Ahly
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
02-05
2026
Zamalek
Al Ahly
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceramica Cleopatra FC và Al Ahly vào 01:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Marei Yassin
90+5'
Marei Yassin
Hussein Al SayedAhmed Belhadji
88'
Mohamed SadekIbrahim Mohamed
88'
Mohamed Abdallah El HadadSodiq Awujoola
83'
82'
Ibrahim El Hanafi Yasser
80'
Mohamed TaherMarwan Ateya
80'
Mohamed Ali Ben RomdhaneAhmed Sayed
Ayman MukkaMohamed Reda
68'
65'
Bencharki AchrafMarvan Othman
65'
Sherif MohamedYoussef Belammari
Fagrie Lakay
62'
Ibrahim Mohamed
54'
46'
El Shahat HusseinDieng Aliou
Fagrie LakayAhmed Belhadji
39'
Mohamed Bassam
37'
Ahmed Hany
31'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
18
Bassam M.
Shobeir Mostafa Ahmed
3133
Karim El Debes
Hany Mohamed
3024
Arthur J.
Marei Yassin
26
Samir Saad
Ibrahim El Hanafi Yasser
65
Rajab N.
Belammari Y.
202
Hany A.
Dieng Aliou
2311
Sodiq Awujoola
Attia M.
1314
Mohamed I.
Zizo
2577
Reda M.
Ashour Emam
2223
Lakay F.
Trezeguet
710
Belhadji A.
Othman M.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 61.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 6% | 1~15 | 7% | 18% |
| 14% | 14% | 16~30 | 14% | 6% |
| 19% | 34% | 31~45 | 28% | 15% |
| 17% | 10% | 46~60 | 14% | 12% |
| 14% | 20% | 61~75 | 7% | 25% |
| 24% | 16% | 76~90 | 28% | 18% |