KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
09-04
2026
Samgurali Tskh
Dila Gori
1 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
11-04
2026
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi
3 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
18-04
2026
Dila Gori
Dinamo Batumi
10 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
09-04
2026
FC Gagra
Torpedo Kutaisi
1 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
18-04
2026
Dinamo Tbilisi
FC Gagra
10 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
22-04
2026
FC Gagra
Fc Meshakhte Tkibuli
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dila Gori và FC Gagra vào 00:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Augusto Jose Santos Porfirio
Otar Parulava
63'
Lasha Menteshashvili
56'
22'
Vladimir ArsicWanderson Henrique do Nascimento Silva
Otar ParulavaLasha Menteshashvili
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 5.9 | Phạt góc | 3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 15% | 11% |
| 8% | 12% | 16~30 | 3% | 13% |
| 10% | 12% | 31~45 | 24% | 23% |
| 12% | 25% | 46~60 | 12% | 7% |
| 16% | 7% | 61~75 | 21% | 13% |
| 34% | 30% | 76~90 | 24% | 28% |