KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch CONCACAF
08/04 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
12-04
2026
Charlotte FC
Nashville
3 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
15-04
2026
Club America
Nashville
7 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
19-04
2026
Atlanta United
Nashville
10 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
12-04
2026
Club America
Cruz Azul
4 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
Cách đây
15-04
2026
Club America
Nashville
7 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
19-04
2026
Club America
Toluca
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nashville và Club America vào 07:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Vinicius LimaIsaias Violante
90+1'
Aaron MejiaErick Daniel Sanchez Ocegueda
90+1'
Jonathan Dos SantosAlejandro Zendejas
85'
Miguel Vazquez
Ahmed QasemCristian Espinoza
83'
Edvard TagsethPatrick Yazbek
78'
77'
Rodrigo Dourado Cunha
74'
Jose Raul Zuniga MurilloRaphael Veiga
Alex MuylWarren Steven Madrigal Molina
60'
Hany Mukhtar
53'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
B.Schwake
Cota R.
3027
Baker-Whiting R.
Reyes I.
33
Woledzi M.
Juarez R.
294
Palacios J.
Caceres S.
431
Najar A.
Vazquez M.
3216
Matthew Corcoran
Sanchez E.
288
Yazbek P.
Rodrigo Dourado
1741
Madrigal W.
Violante I.
1210
Mukhtar H.
Raphael Veiga
237
Espinoza C.
Zendejas A.
109
Surridge S.
Patricio Salas
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 61.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 11% | 8% |
| 12% | 6% | 16~30 | 13% | 13% |
| 22% | 18% | 31~45 | 22% | 22% |
| 19% | 13% | 46~60 | 6% | 19% |
| 12% | 25% | 61~75 | 22% | 13% |
| 22% | 29% | 76~90 | 24% | 22% |