KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thailand League Cup
08/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
12-04
2026
Buriram United
Ayutthaya United
4 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
26-04
2026
DP Kanchanaburi
Buriram United
17 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
29-04
2026
Rayong FC
Buriram United
21 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
19-04
2026
Port FC
Bangkok Glass
11 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
25-04
2026
Bangkok Glass
Nakhon Ratchasima
16 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
01-05
2026
Muang Thong United
Bangkok Glass
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Buriram United và Bangkok Glass vào 19:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Akkanis Punya
Peter Zulj
76'
49'
Surachart SareepimGakuto Notsuda
43'
Warinthon Jamnongwat
40'
Surachart Sareepim
Pansa Hemviboon
39'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 7.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 14% | 13% |
| 5% | 16% | 16~30 | 14% | 6% |
| 25% | 17% | 31~45 | 14% | 20% |
| 14% | 12% | 46~60 | 4% | 23% |
| 17% | 17% | 61~75 | 14% | 10% |
| 26% | 17% | 76~90 | 38% | 26% |