KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
08/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
IK Brage
IK Oddevold
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
IK Oddevold
Osters IF
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
IFK Varnamo
IK Oddevold
18 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
12-04
2026
Sandvikens IF
Varbergs BoIS FC
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
18-04
2026
Sandvikens IF
IFK Varnamo
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Assyriska United IK
Sandvikens IF
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Oddevold và Sandvikens IF vào 00:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Isac LindholmLinus Tagesson
Vincent SundbergAlexander Almqvist
84'
Hugo EngstromOlle Kjellman Olblad
80'
Linus TornbladLeonardo Farah Shahin
80'
76'
Linus TagessonKarl Bohm
72'
Mohammed MahammedVictor Backman
Adam EngelbrektssonEsim Mehmed
71'
Daniel KrezicGustav Forssell
71'
59'
Karl BohmLiam Vabo
59'
Johan ArvidssonYabets Yaliso Yaya
Elias ForsbergAwaka Djoro
59'
53'
Christian WagnerLinus Tagesson
37'
Adam Kiani
Gustav ForssellAwaka Djoro
11'
Đội hình
Chủ 5-2-3
4-4-2 Khách
12
Saetra M.
Lindell O.
305
Mehmed E.
Tagesson L.
2621
Almqvist A.
Harletun K.
233
Erik Hedenquist
Van der Laan V.
46
Adolfsson J.
Diomande V.
257
Vincent Sundberg
Backman V.
1116
Awaka Djoro
Adam Kiani
2114
Gabriel Sandberg
Liam Vabo
617
Olle Kjellman Olblad
Yaliso Yaya Y.
2410
Leonardo Farah Shahin
Carleton A.
1218
Gustav Forssell
Christian Wagner
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 11% | 19% |
| 14% | 5% | 16~30 | 7% | 11% |
| 14% | 10% | 31~45 | 19% | 25% |
| 20% | 18% | 46~60 | 14% | 1% |
| 12% | 18% | 61~75 | 26% | 15% |
| 27% | 29% | 76~90 | 21% | 26% |