KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
07/04 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
11-04
2026
FC Nomme United
Trans Narva
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
18-04
2026
Trans Narva
FC Kuressaare
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-04
2026
FC Flora Tallinn
Trans Narva
15 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
12-04
2026
Tartu JK Tammeka
Paide Linnameeskond
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
18-04
2026
Vaprus Parnu
Tartu JK Tammeka
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-04
2026
Tartu JK Tammeka
Levadia Tallinn
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và Tartu JK Tammeka vào 23:00 ngày 07/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Arnas BesigirskisJosue Yayra Doke
88'
Ahmad Gero
76'
70'
Mattis KarisPedro Manoel
70'
Reio LaabusMuhammed Hydara
63'
Kauan Pereira dos SantosTanel Lang
Cristian CampagnaShalva Burjanadze
61'
60'
Herman Pedmanson
Ahmad Gero
49'
German SleinMark Maksimkin
46'
Viktor KudryashovDenis Polyakov
46'
Ahmad GeroJosue Yayra Doke
44'
Denis Polyakov
39'
Harvey RoweAleksander Filatov
32'
Ahmad GeroDenis Polyakov
4'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-1-2-3 Khách
27
Daniil Pareiko
Richard Aland
94
12
Eriks
Veelma P.
23
5
Cristian Campagna
Mait Vaino
4
25
Burjanadze S.
Pedro Manoel
3
14
Filatov A.
Pedmanson H.
24
39
Polyakov D.
Lisboa T.
7
21
Mark Maksimkin
Hydara M.
99
4
Aleksandr Ivanyushin
Lang T.
22
8
Agaptsev S.
Giacomo Uggeri
10
10
Ahmad Gero
Koskor T.
19
9
Josue Yayra Doke
Marin P.
79
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.1
1.7Bàn thua1.6
10Bị sút trúng mục tiêu14.1
5.2Phạt góc4.9
3.2Thẻ vàng2.7
14Phạm lỗi7.5
48.1%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%20%1~1524%16%
5%13%16~3013%16%
18%20%31~4516%25%
17%10%46~6011%8%
24%15%61~7511%17%
27%18%76~9022%16%