KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
08/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
11-04
2026
Sekhukhune United
Magesi
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-04
2026
Magesi
Kaizer Chiefs
8 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
19-04
2026
Magesi
Maritzburg United
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-04
2026
Marumo Gallants
Orbit College
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
18-04
2026
Marumo Gallants
Siwelele
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-04
2026
Sekhukhune United
Marumo Gallants
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Magesi và Marumo Gallants vào 00:30 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Thabang Sibanyoni
90'
Abbey SeseaneMcedi Vandala
88'
Kgomotso MosadiLehlohonolo Mtshali
88'
Kgothatso Mariba
80'
75'
Mpambaniso MondeMohamed Doumbia
75'
Kamohelo SitholeBheki Mabuza
75'
Edgar ManakaMarvin Sikhosana
Muvhango K.Godfrey Mashigo
72'
Thabang SibanyoniLuthuli S.
72'
69'
Marou M.Msindisi Ndlovu
Motsie Matima
69'
Motsie MatimaSamuel Mensah Darpoh
64'
46'
Emmanuel MwiindeSekela Sithole
33'
Marvin Sikhosana
Godfrey Mashigo
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Chipezeze E.
Arubi W.
365
Mariba K.
Ncube S.
1334
Mokone L.
Agnikoi E.
5549
Diteboho Mofokeng
Sikhosana M.
3550
Siyabonga Ndlozi
Siphosakhe Ntiya Ntiya
36
Samuel Mensah Darpoh
Doumbia M.
4226
Lehlohonolo Mtshali
Nhlapo S.
5039
Luthuli S.
Msindisi Ndlovu
1810
Vandala M.
Ndlondlo N.
152
Mashigo G.
Mabuza B.
3911
Nyama T.
Sekela Sithole
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 3% | 1~15 | 11% | 10% |
| 23% | 3% | 16~30 | 11% | 15% |
| 15% | 25% | 31~45 | 19% | 12% |
| 7% | 25% | 46~60 | 19% | 17% |
| 23% | 21% | 61~75 | 19% | 22% |
| 19% | 21% | 76~90 | 19% | 17% |