KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức 3. Liga
08/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
12-04
2026
VfL Osnabruck
Energie Cottbus
4 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
18-04
2026
Energie Cottbus
RW Essen
10 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
25-04
2026
Viktoria koln
Energie Cottbus
17 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
13-04
2026
Munchen 1860
SSV Jahn Regensburg
5 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
18-04
2026
Saarbrucken
Munchen 1860
10 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
25-04
2026
Munchen 1860
SSV Ulm 1846
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Energie Cottbus và Munchen 1860 vào 00:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
75'
Samuel Althaus
Erik Engelhardt
66'
Erik Engelhardt
44'
Erik EngelhardtLukas Michelbrink
33'
Erik EngelhardtJannis Boziaris
29'
26'
Raphael Schifferl
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 7.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 16% | 12% |
| 10% | 7% | 16~30 | 14% | 25% |
| 18% | 19% | 31~45 | 12% | 17% |
| 13% | 19% | 46~60 | 14% | 10% |
| 20% | 9% | 61~75 | 18% | 10% |
| 20% | 29% | 76~90 | 26% | 25% |