KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
12/04 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
23-04
2026
Al Masry
Enppi
11 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-04
2026
Zamalek
Enppi
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-05
2026
Pyramids FC
Enppi
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
23-04
2026
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC
11 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
01-05
2026
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-05
2026
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Enppi và Ceramica Cleopatra FC vào 01:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Mohamed SadekAhmed Belhadji
Marwan Mohamed Dawoud
85'
Ahmed ZakiAhmed Sobhi El Agouz
83'
Marwan Mohamed Dawoud
78'
Salah ZayedMohamed Sherif Mohamed
71'
KahrabaAqtay Abdallah
71'
69'
Hussein Al SayedOjor M.
69'
Mohamed Abdallah El HadadKarim El Debes
Mohamed SaidZiad Kamal
61'
59'
Ibrahim MohamedMohamed Reda
Marwan Mohamed DawoudMohab Samy
46'
26'
23'
Ahmed Belhadji
Mohab Samy
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Samir A.
Bassam M.
1815
Mohab Samy
Rajab N.
54
Ibrahim A.
Samir Saad
636
Basir M.
Arthur J.
245
Sabeha A.
Karim El Debes
3322
Al Agouz A.
Belhadji A.
106
Ziad Kamal
El Soulia Amr
1728
Abdallah H.
Mukka A.
1912
Mahmoud A.
Reda M.
7711
Sherif M.
Sodiq Awujoola
1130
Aqtay Abdallah
Ojor M.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 5% | 1~15 | 9% | 6% |
| 10% | 12% | 16~30 | 12% | 13% |
| 13% | 20% | 31~45 | 16% | 27% |
| 13% | 17% | 46~60 | 16% | 13% |
| 13% | 15% | 61~75 | 19% | 6% |
| 26% | 25% | 76~90 | 25% | 31% |