KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
11-04
2026
Linfield FC
Larne FC
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
18-04
2026
Glentoran FC
Larne FC
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Larne FC
Dungannon Swifts
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
11-04
2026
Coleraine
Cliftonville
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
18-04
2026
Linfield FC
Coleraine
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Coleraine
Glentoran FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Larne FC và Coleraine vào 01:45 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ryan NolanAaron Donnelly
86'
86'
Mark ConnollyCameron Stewart
83'
Matthew Shevlin
Conor McKendryMatthew Lusty
73'
Dylan SloanRonan Doherty
73'
James SimpsonAndy Ryan
73'
72'
Jamie McGonigleZane Okoro
71'
Will Patching
Tiarnan O\'ConnorJordan McEneff
63'
60'
Lyndon KaneJamie Glackin
60'
Joel CooperMark Coyle
60'
Will PatchingSenan Devine
59'
Ben Wylie
Ronan Doherty
45+2'
Matthew Lusty
44'
Andy Ryan
41'
Dan Bent
33'
2'
Matthew Shevlin
Đội hình
Chủ
Khách
26
Bent D.
Boyle D.
46
Gallagher C.
Devine S.
413
Matt Ridley
Levi Ives
154
Donnelly A.
Schofield R.
111
Sean Graham
Okoro Z.
2330
Matthew Lusty
Dunne C.
1822
McEneff J.
Shevlin M.
923
Tomas Cosgrove
Glackin J.
171
Ferguson R.
Coyle M.
2415
Ronan Doherty
Stewart C.
2029
A.Ryan
Ben Wylie
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 7% | 13% |
| 15% | 9% | 16~30 | 14% | 10% |
| 20% | 12% | 31~45 | 33% | 27% |
| 12% | 19% | 46~60 | 25% | 3% |
| 13% | 20% | 61~75 | 0% | 13% |
| 27% | 25% | 76~90 | 14% | 27% |