KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
08/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
11-04
2026
Carrick Rangers
Ballymena United
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
18-04
2026
Ballymena United
Portadown FC
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Crusaders FC
Ballymena United
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
11-04
2026
Bangor FC
Glenavon Lurgan
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
18-04
2026
Glenavon Lurgan
Crusaders FC
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Glenavon Lurgan
Carrick Rangers
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ballymena United và Glenavon Lurgan vào 01:45 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Mikey HarkinOran O\'Kane
Dean Ebbe
72'
Dean EbbeDylan McGeouch
72'
Patrick McEleneyKian Corbally
72'
68'
Jason Charlie LindsayKris Lowe
63'
Sean CarlinLuke McGerrigan
Calvin McCurryDonal Rocks
61'
Dylan McGeouch
56'
47'
Conor Falls
Success Edogun
31'
Đội hình
Chủ
Khách
5
David Toure
Barney McKeown
64
Donal Rocks
Jordan McMullan
225
Daithi McCallion
McGerrigan L.
3615
O''Donnell S.
Mountney J.
3228
Fuad Sule
McGovern P.
2922
Success Edogun
Jacob Carney
131
Kian Corbally
Ferris N.
1812
Rutkowski I.
Kris Lowe
1721
McGeouch D.
O'Kane O.
1430
Wade B.
Falls C.
2816
Clarke M.
Patrick Burns
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 4 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 16% | 12% |
| 5% | 17% | 16~30 | 12% | 5% |
| 20% | 15% | 31~45 | 22% | 23% |
| 22% | 10% | 46~60 | 8% | 10% |
| 28% | 20% | 61~75 | 12% | 18% |
| 14% | 23% | 76~90 | 27% | 29% |