KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
08/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
11-04
2026
Milton Keynes Dons
Bromley
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
17-04
2026
Bromley
Cambridge United
9 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-04
2026
Salford City
Bromley
17 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
11-04
2026
Shrewsbury Town
Oldham Athletic AFC
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-04
2026
Crawley Town
Shrewsbury Town
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-04
2026
Shrewsbury Town
Fleetwood Town
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bromley và Shrewsbury Town vào 02:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brooklyn IlungaMitchell Bernard Pinnock
90+1'
84'
Sam Stubbs
Ben KrauhausDamola Ajayi
82'
Jude ArthursAshley Charles
82'
79'
Anthony ScullyJohn Marquis
79'
Isaac EnglandKevin Berkoe
64'
Samuel ClucasTemple Ojinnaka
63'
George LloydBradley Ihionvien
56'
Taylor PerryNicholas Freeman
Kyle Cameron Wright
49'
48'
Kevin Berkoe
45+1'
Bradley Ihionvien
Markus IfillWilliam Hondermarck
38'
6'
Bradley IhionvienThomas Anderson
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-1-2 Khách
1
G.Smith
Cox M.
130
I.Odutayo
Stubbs S.
266
K.Cameron
Thomas Anderson
45
Sowunmi O.
Ruffels J.
2526
Ifill M.
Kabia I.
2011
Pinnock M.
Freeman N.
1616
Hondermarck W.
Ojinnaka T.
224
A.Charles
Berkoe K.
3018
C.Whitely
Iwan Morgan
1914
Kabamba N.
B.Ihionvien
4825
Ajayi D.
Marquis J.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 15% | 16% |
| 13% | 12% | 16~30 | 9% | 7% |
| 15% | 21% | 31~45 | 21% | 16% |
| 17% | 24% | 46~60 | 15% | 7% |
| 19% | 12% | 61~75 | 12% | 24% |
| 21% | 18% | 76~90 | 25% | 26% |