KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Scotland Championship
08/04 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
11-04
2026
Ayr Utd.
Arbroath
3 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
18-04
2026
Ross County
Ayr Utd.
10 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
25-04
2026
Airdrie United
Ayr Utd.
17 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
11-04
2026
Partick Thistle
Dunfermline
3 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
18-04
2026
Dunfermline
St. Johnstone
10 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
20-04
2026
Dunfermline
Falkirk
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ayr Utd. và Dunfermline vào 01:45 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Keith BrayRobbie Fraser
George Finney
78'
Marco Rus
76'
Shaun Want
71'
54'
Christopher Kane
Liam Dick
54'
30'
Alfons Amade
1'
Josh CooperMatthew Todd

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng2.1
1.7Bàn thua1.1
7.2Bị sút trúng mục tiêu7.9
4.2Phạt góc5.1
2.3Thẻ vàng2
13.3Phạm lỗi11.1
50.3%Kiểm soát bóng53.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
24%11%1~1513%35%
26%13%16~3013%13%
17%19%31~4513%8%
8%13%46~6020%8%
6%15%61~7511%18%
15%26%76~9028%16%