KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
11/04 11:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-04
2026
Tokyo Verdy
JEF United Ichihara
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
25-04
2026
Kawasaki Frontale
JEF United Ichihara
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
JEF United Ichihara
Yokohama F Marinos
18 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-04
2026
Mito Hollyhock
Kashiwa Reysol
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
24-04
2026
FC Tokyo
Mito Hollyhock
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Mito Hollyhock
FC Machida Zelvia
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JEF United Ichihara và Mito Hollyhock vào 11:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+4'
Matheus Leiria Dos Santos
11'
Takeshi UshizawaMalick Fofana
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
35
Wakahara T.
Nishikawa K.
3467
Hidaka M.
Mase T.
2528
Kawano T.
Malick Fofana
7113
Suzuki D.
Kenta Itakura
172
Takahashi I.
Iida T.
68
Tsukui T.
Matheus Leiria Dos Santos
7015
Mae T.
Semba T.
195
Kobayashi Y.
Osaki K.
342
Issaka Z.
Arai M.
149
Goya H.
Keisuke Tada
2920
Ishikawa D.
Watanabe A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 20 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 17% | 17% |
| 14% | 11% | 16~30 | 12% | 2% |
| 9% | 26% | 31~45 | 22% | 17% |
| 16% | 19% | 46~60 | 10% | 15% |
| 28% | 14% | 61~75 | 15% | 12% |
| 23% | 19% | 76~90 | 22% | 35% |