KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

South Australian Premier League
11/04 12:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
South Australian Premier League
Cách đây
18-04
2026
The Cove FC
Adelaide Panthers
7 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
02-05
2026
Adelaide Panthers
Adelaide Olympic
21 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
09-05
2026
Modbury Jets
Adelaide Panthers
28 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
18-04
2026
Adelaide Cobras FC
Adelaide Blue Eagles
7 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
02-05
2026
Adelaide Blue Eagles
Cumberland United FC
21 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
09-05
2026
Adelaide Raiders SC
Adelaide Blue Eagles
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Adelaide Panthers và Adelaide Blue Eagles vào 12:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45
18
26

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.5
3.7Bàn thua1.3
15Bị sút trúng mục tiêu8
4.8Phạt góc4.7
1.4Thẻ vàng2
11.3Phạm lỗi6.2
49.9%Kiểm soát bóng51.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%9%1~1515%9%
16%11%16~3018%11%
16%16%31~4511%13%
11%25%46~6015%11%
22%9%61~7515%20%
19%27%76~9022%27%