KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
11/04 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-04
2026
Yokohama F Marinos
Kawasaki Frontale
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
25-04
2026
Urawa Red Diamonds
Yokohama F Marinos
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
JEF United Ichihara
Yokohama F Marinos
17 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
24-04
2026
FC Tokyo
Mito Hollyhock
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Kashiwa Reysol
FC Tokyo
17 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
FC Tokyo
Kawasaki Frontale
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yokohama F Marinos và FC Tokyo vào 13:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Fuki YamadaKein Sato
85
Deibuainchinedo OtaniMarcelo Ryan Silvestre dos Santos
78
Hiroto Asada
76
Koizumi KeiSei Muroya
Ren KatoRiku Yamane
74
Tomoki KondoYuri Nascimento de Araujo
69
Kanta SekitomiTakuto Kimura
46
45
Kein SatoMarcelo Ryan Silvestre dos Santos
64
Marcelo Ryan Silvestre dos SantosSei Muroya
Hiroto AsadaKaina Tanimura
69
Kida TakuyaKota Watanabe
75
76
Teruhito NakagawaRyunosuke Sato
85
Leon NozawaKeita Endo
Tevis AlvesJordy Croux
87
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Park I.
Kim Seung-Gyu
812
Kato R.
Muroya S.
233
Kosei Suwama
Scholz A.
2413
Taisei Inoue
H.Inamura
1734
Kimura T.
Hashimoto K.
426
Watanabe K.
Kein Sato
1628
Yamane R.
Hashimoto K.
1830
Yuri Araujo
Kyota Tokiwa
2740
Amano J.
Endo K.
2211
Croux J.
Sato R.
239
Tanimura K.
Marcelo Ryan
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 6% | 1~15 | 6% | 15% |
| 14% | 8% | 16~30 | 13% | 3% |
| 19% | 20% | 31~45 | 11% | 18% |
| 19% | 17% | 46~60 | 11% | 12% |
| 19% | 8% | 61~75 | 25% | 18% |
| 23% | 37% | 76~90 | 31% | 25% |