KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Australian cloth
11/04 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Australian cloth
Cách đây
17-04
2026
North Pine United
Redcliffe PCYC
6 Ngày
Australian cloth
Cách đây
26-04
2026
Redcliffe PCYC
North Lakes United
14 Ngày
Australian cloth
Cách đây
02-05
2026
University of Queensland
Redcliffe PCYC
20 Ngày
Australian cloth
Cách đây
18-04
2026
North Lakes United
Ipswich Knights FC
6 Ngày
Australian cloth
Cách đây
26-04
2026
Ipswich Knights FC
Newmarket SFC
14 Ngày
Australian cloth
Cách đây
02-05
2026
Yeronga Eagles
Ipswich Knights FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Redcliffe PCYC và Ipswich Knights FC vào 15:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 4.4 | Bàn thua | 2 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 48.2% | Phạm lỗi | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 11% | 18% |
| 21% | 11% | 16~30 | 11% | 11% |
| 15% | 14% | 31~45 | 22% | 19% |
| 14% | 14% | 46~60 | 13% | 9% |
| 11% | 17% | 61~75 | 13% | 19% |
| 23% | 28% | 76~90 | 28% | 21% |