KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
11/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
15-04
2026
Bangkok United FC
Gamba Osaka
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-04
2026
Gamba Osaka
Okayama FC
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-04
2026
Gamba Osaka
Avispa Fukuoka
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-04
2026
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
25-04
2026
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Vissel Kobe
Cerezo Osaka
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gamba Osaka và Cerezo Osaka vào 14:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shoji ToyamaRyoya Yamashita
90+2'
86'
Satoki UejoYumeki Yokoyama
86'
Solomon SakuragawaMotohiko Nakajima
Harumi Minamino
84'
Ryotaro MeshinoWelton Felipe Paragua de Melo
81'
Shuto ABE
71'
Deniz Hummet
71'
62'
Dion CoolsHayato Okuda
62'
Shinji KagawaThiago Andrade
Takeru Kishimoto
54'
Harumi MinaminoGaku Nawata
46'
Shuto ABEShu Kurata
46'
45'
Yumeki YokoyamaReiya Sakata
40'
Thiago AndradeShunta Tanaka
Takeru KishimotoRiku Handa
35'
Shu Kurata
29'
13'
Thiago Andrade
6'
Hayato Okuda
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Higashiguchi M.
Nakamura K.
2321
Hatsuse R.
Hayato Okuda
164
Nakatani S.
Inoue R.
45
Miura G.
Hatanaka S.
443
Handa R.
Ohata A.
6610
Kurata S.
Shibayama M.
4816
Suzuki T.
Tanaka S.
1097
Welton Felipe Paragua de Melo
Ishiwatari N.
1838
Nawata G.
Reiya Sakata
1717
Yamashita R.
Thiago Andrade
1123
Hummet D.
Nakajima M.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 17% | 6% |
| 10% | 10% | 16~30 | 20% | 10% |
| 18% | 18% | 31~45 | 10% | 24% |
| 18% | 16% | 46~60 | 12% | 14% |
| 16% | 16% | 61~75 | 10% | 16% |
| 25% | 24% | 76~90 | 30% | 26% |