KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
11/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-04
2026
Qingdao Red Lions
Dalian Yingbo B
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
24-04
2026
Dalian Yingbo B
Changchun XIdu Football Club
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
29-04
2026
Yan An Ronghai
Dalian Yingbo B
18 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-04
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Shandong Taishan B
4 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Guangzhou Shudihong
Lanzhou Longyuan Athletics
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Taian Tiankuang
Lanzhou Longyuan Athletics
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Yingbo B và Lanzhou Longyuan Athletics vào 14:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
44'
Ular Muhtar
16'
Jianchen Lu
16'
Zhang JunzheKerui Chen
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
19
Zhiren Xiao
Mu Qianyu
1356
Junhao Zeng
Zhang Junzhe
65
Shunjie P.
Yuan Z.
2357
Li Gecan
Yufeng Xiao
410
Muzapar Obuqasym
Erkin Ababekri
1745
Liu Yi
Chen K.
3947
Abdusalam Abdurehim
Lu J.
712
Xin Nie
Luo Hanbowen
229
Kuanjie Jing
Sun Xinkai
1059
Lirong Xiao
Muhtar Ular
939
Mingwei Ma
Shengming Yang
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 0.1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 34.5% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 66% | 2% | 1~15 | 0% | 15% |
| 0% | 15% | 16~30 | 50% | 10% |
| 0% | 25% | 31~45 | 0% | 12% |
| 33% | 15% | 46~60 | 50% | 17% |
| 0% | 15% | 61~75 | 0% | 17% |
| 0% | 27% | 76~90 | 0% | 25% |