KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
11/04 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
18-04
2026
Bucheon FC 1995
Incheon United FC
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
21-04
2026
Jeonbuk Hyundai Motors
Incheon United FC
10 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
25-04
2026
Incheon United FC
Jeju United FC
14 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
15-04
2026
Ulsan Hyundai
FC Seoul
4 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
19-04
2026
Ulsan Hyundai
Gwangju FC
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
22-04
2026
FC Anyang
Ulsan Hyundai
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Incheon United FC và Ulsan Hyundai vào 14:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Seung-won YeoSun Kim Myung
86'
83'
Marcos Vinicius Amaral Alves, MarcaoYago Cariello
82'
Benji Michel
78'
Jang Si-youngDong-gyeong Lee
78'
Sang-Min SimSeok-Hyun Choi
Stefan MugosaJae-min Seo
71'
62'
Milosz TrojakLee Jin Hyun
Gerso FernandesLee Dong Ryul
60'
46'
Benji MichelLee Hee Gyun
Morgan FerrierHu seong Oh
34'
Lee Chung YongSeung-ho Park
34'
23'
Yago CarielloDong-gyeong Lee
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Kim Dong-Heon
Jo Hyeon-Woo
2132
Lee Ju-Yong
Choi Seok-Hyun
962
Ibiza
Jung Seung-Hyun
1520
Park Kyung Sub
Lee Jae-Ik
2839
Kim Myung-Sun
Cho Hyun-Taek
267
Hu seong Oh
Bojanic D.
615
Jae-min Seo
Lee Gyu-Seong
245
Lee Myoung-Joo
Lee Jin-Hyun
1410
Lee Dong-Ryul
Lee Dong-Gyeong
1077
Seung-ho Park
Lee H.
89
Mugosa S.
Cariello Ribeiro Y.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 5% | 13% |
| 16% | 11% | 16~30 | 11% | 4% |
| 24% | 14% | 31~45 | 11% | 26% |
| 18% | 14% | 46~60 | 22% | 19% |
| 10% | 17% | 61~75 | 25% | 13% |
| 22% | 32% | 76~90 | 25% | 23% |