KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
11/04 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-04
2026
Qingdao Red Lions
Dalian Yingbo B
4 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Chongqing Handa
Qingdao Red Lions
6 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
24-04
2026
Shandong Taishan B
Qingdao Red Lions
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-04
2026
Shanghai Second
Yan An Ronghai
4 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Shanghai Second
Guangdong Mingtu
6 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
24-04
2026
Shanghai Second
Dalian Kewei
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qingdao Red Lions và Shanghai Second vào 14:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
He Bezhen
90+6'
Huang Yuxuan
90+3'
Enysar EmetAbduhelil Osmanjan
90+2'
Zong KeyiKaihua Jiang
85'
84'
He Bezhen
Zhou JianyiLi Mingfan
79'
Huang YuxuanSun Weijia
79'
75'
Wen DaLi Xin
66'
Li XinZhang Yi
66'
He BezhenYi Yang
57'
He ShaolinQi Long
56'
Wang JiaQiChen Shenji
51'
Chen Shenji
Jiajie DengJiashi Xu
47'
Jiashi XuShihao Chen
46'
46'
Shen Y.
Li Mingfan
33'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
23
Donghai Zhang
Guo T.
1235
Yang Minjie
Li Guihao
43
Bowei Dai
Bi Haoyang
528
Sun Xu
Yi Yang
3516
Jiang Kaihua
Junqiang Wang
2332
Wenjie You
He Linhan
1510
Osmanjan Abduhelil
Shen Y.
267
Li Mingfan
Qi Long
89
Chen Shihao
Zhang Yi
1111
Jiajie Deng
Chen Shenji
733
Sun Weijia
Wen D.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 17% | 12% |
| 15% | 13% | 16~30 | 12% | 29% |
| 20% | 18% | 31~45 | 19% | 12% |
| 15% | 13% | 46~60 | 12% | 19% |
| 15% | 21% | 61~75 | 5% | 3% |
| 30% | 21% | 76~90 | 32% | 22% |