KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Indonesia Liga 2
11/04 15:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
20-04
2026
PSS Sleman
Persiku Kudus
9 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
26-04
2026
Persiku Kudus
Deltras Sidoarjo
15 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-05
2026
Persipura Jayapura
Persiku Kudus
21 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
18-04
2026
Persipura Jayapura
PSIS Semarang
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
25-04
2026
PSIS Semarang
Beigan Baru Tornado
14 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-05
2026
PSS Sleman
PSIS Semarang
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persiku Kudus và PSIS Semarang vào 15:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+13'
Rafinha
90+12'
Imam Bagus
90+10'
76'
72'
Otavio
66'
59'
Thaufan Hidayat
Igor
57'
45+7'
Rafinha
44'
Alwi Fadilah
Igor
31'
25'
Beto Goncalves

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.2
0.7Bàn thua1.1
8Bị sút trúng mục tiêu9.6
4.3Phạt góc7.8
2Thẻ vàng3.2
11.2Phạm lỗi12
53.8%Kiểm soát bóng55.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%0%1~1513%13%
13%15%16~305%12%
16%15%31~4518%21%
10%15%46~6018%9%
16%23%61~7518%12%
35%30%76~9026%31%