KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL NSW Úc
11/04 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL NSW Úc
Cách đây
18-04
2026
St George City FA
Marconi Stallions
7 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
25-04
2026
Marconi Stallions
Manly United
14 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
02-05
2026
Sutherland Sharks
Marconi Stallions
20 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
18-04
2026
SD Raiders FC
St George Saints
6 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
26-04
2026
Western Sydney Wanderers AM
SD Raiders FC
14 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
02-05
2026
SD Raiders FC
A.P.I.A. Leichhardt Tigers
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Marconi Stallions và SD Raiders FC vào 16:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Damian Tsekenis
87'
Sunday Yona
80'
Jack Armson
59'
58'
Damian Tsekenis
57'
Damian Tsekenis
43'
31'
Jack Armson
1'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 11% | 11% |
| 21% | 14% | 16~30 | 8% | 15% |
| 16% | 20% | 31~45 | 20% | 25% |
| 11% | 14% | 46~60 | 26% | 13% |
| 21% | 16% | 61~75 | 14% | 13% |
| 14% | 24% | 76~90 | 17% | 19% |