KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
12/04 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-04
2026
Bastia
Saint-Etienne
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
26-04
2026
Saint-Etienne
ES Troyes AC
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Rodez Aveyron
Saint-Etienne
21 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-04
2026
Dunkerque
Stade Lavallois MFC
9 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
28-04
2026
US Boulogne
Dunkerque
16 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Dunkerque
Grenoble
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saint-Etienne và Dunkerque vào 01:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Maedine MakhloufiVictor Mayela
82'
Opa Sangante
Dennis AppiahIrvin Cardona
81'
77'
Thena MassockMorgan Bokele Mputu
77'
Alex DahoThomas Robinet
77'
Aboubakary KanteAnto Sekongo
Mahmoud Jaber
71'
66'
Marco EssimiLohann Doucet
Zurab DavitashviliMahmoud Jaber
66'
Joshua DuffusAimen Moueffek
64'
Igor MiladinovicAbdoulaye Kante
64'
Mahmoud JaberAugustine Boakye
54'
27'
Lohann Doucet
26'
Thomas Robinet
Lucas StassinAugustine Boakye
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Larsonneur G.
Mathys Niflore
6011
Old B.
Linguet A.
273
Nade M.
Sangante O.
2626
Le Cardinal J.
Sasso V.
2339
Kevin Pedro
Victor Mayela
2214
A.Kanté
Doucet L.
1520
Boakye A.
Georgen A.
222
Davitashvili Z.
A.Sekongo
829
Moueffek A.
Bardeli E.
207
Cardona I.
Bokele Mputu M.
699
Stassin L.
Thomas Robinet
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 14% | 12% |
| 15% | 17% | 16~30 | 17% | 27% |
| 22% | 21% | 31~45 | 17% | 15% |
| 15% | 21% | 46~60 | 8% | 12% |
| 13% | 19% | 61~75 | 28% | 5% |
| 16% | 5% | 76~90 | 14% | 27% |