KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
12/04 01:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
18-04
2026
Legia Warszawa
Zaglebie Lubin
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
26-04
2026
Lech Poznan
Legia Warszawa
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Legia Warszawa
Widzew lodz
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
18-04
2026
Gornik Zabrze
Korona Kielce
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
13 Ngày
Cúp Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Legia Warszawa và Gornik Zabrze vào 01:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Pawel BochniewiczMichal Rakoczy
Arkadiusz RecaPatryk Kun
85'
85'
Kamil LukoszekErik Janza
85'
Michal RakoczyLukas Sadilek
Artur JedrzejczykDamian Szymanski
85'
Ermal KrasniqiMileta Rajovic
85'
Rafal Augustyniak
82'
Kacper Urbanski
80'
Mileta Rajovic
79'
75'
Roberto MassimoMaksym Khlan
70'
Maksym Khlan
Kacper UrbanskiWojcieh Urbanski
67'
Damian Szymanski
67'
63'
Jaroslaw KubickiLukas Ambros
Wojcieh Urbanski
61'
46'
Yvan Junior Ikia DimiSondre Liseth
39'
Patrik Hellebrand
30'
Lukas Sadilek
Pawel Wszolek
26'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
89
Hindrich O.
M.Łubik
112
Pankov R.
Sacek M.
618
Augustyniak R.
Janicki R.
2691
Piatkowski K.
Bochniewicz P.
423
Kun P.
Janza E.
6444
Szymanski D.
Sadilek L.
1322
Elitim J.
Hellebrand P.
87
Wszolek P.
Ambros L.
189
Rafal Adamski
M.Khlan
3329
Rajovic M.
Liseth S.
2353
W.Urbański
Zmrzly O.
67Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 13% | 20% |
| 15% | 6% | 16~30 | 18% | 8% |
| 15% | 36% | 31~45 | 18% | 20% |
| 15% | 12% | 46~60 | 9% | 20% |
| 15% | 12% | 61~75 | 9% | 8% |
| 27% | 20% | 76~90 | 27% | 22% |